đột phát
Định nghĩa
- Động từ:
- Xảy ra một cách đột ngột, bùng phát: "Đột phát" dùng để chỉ sự việc, hiện tượng xuất hiện hoặc bắt đầu một cách bất ngờ, nhanh chóng và thường có tính chất dữ dội, không dự đoán trước được.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Dịch bệnh đột phát và lây lan rất nhanh. (Dịch bệnh bùng phát và lây lan rất nhanh.)
- Một vụ hỏa hoạn đột phát tại nhà máy vào nửa đêm. (Một vụ hỏa hoạn bùng phát tại nhà máy vào nửa đêm.)
- Chiến sự đột phát ở biên giới khiến người dân hoảng loạn. (Chiến sự bùng phát ở biên giới khiến người dân hoảng loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đột phát" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc báo chí để mô tả các sự kiện tiêu cực có quy mô lớn như dịch bệnh, chiến tranh, thiên tai, hoặc các biến cố xã hội.
- Khủng hoảng kinh tế đột phát đã ảnh hưởng đến toàn khu vực. (Khủng hoảng kinh tế bùng phát đã ảnh hưởng đến toàn khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Bùng phát (động từ): Có nghĩa tương tự "đột phát", chỉ sự bắt đầu đột ngột và dữ dội, thường dùng phổ biến hơn trong văn nói.
- Bộc phát (động từ): Nhấn mạnh tính chất bất ngờ, đột ngột bùng lên, thường dùng cho cảm xúc hoặc sự việc có cường độ mạnh trong thời gian ngắn.
- Cơn giận bộc phát. (Cơn giận bộc phát.)
- Phát sinh (động từ): Chỉ sự xuất hiện, nảy sinh ra (vấn đề, sự việc), có thể không mang tính đột ngột, dữ dội như "đột phát".
- Phát sinh chi phí phụ. (Phát sinh chi phí phụ.)
Từ đồng nghĩa
- Bùng nổ: Thường dùng cho xung đột, chiến tranh hoặc sự gia tăng đột biến về số lượng.
- Bắt đầu đột ngột: Cụm từ giải thích rõ nghĩa của "đột phát".
Từ trái nghĩa
- Âm ỉ: Diễn ra kéo dài, chậm rãi và không rõ rệt.
- Từ từ: Diễn ra một cách chậm rãi, có thể dự đoán được.
- Dự báo trước: Có thể biết trước, không mang tính bất ngờ.